spin
/spɪn/
quay
📚 Nghĩa
- 1.
chuyển động tròn nhanh.
"The dancer's spin was impressive."
- 1.
quay nhanh.
"The dancer's spin was impressive."
- 2.
thay đổi hướng, một phần hoặc hoàn toàn.
"The dancer's spin was impressive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dancer finished with a beautiful spin.
Vũ công kết thúc bằng một vòng xoay tuyệt đẹp.
Give the wheel a quick spin to start.
Quay nhanh bánh xe một vòng để bắt đầu.
The car went into a spin on the icy road.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về spin
spin phát âm như thế nào?
spin được phát âm là [/spɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
spin có nghĩa là gì?
spin có nghĩa là "quay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spin thuộc cấp độ nào?
spin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với spin không?
Ví dụ: "The dancer finished with a beautiful spin." — mang nghĩa "quay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
