Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh spider - nhện

spider

[ˈspʌɪ̯ɾə(ɹ)]

Cơ bản

nhện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Động vật chân khớp tám chân ăn thịt, thường giăng tơ bắt mồi

    "The spider built a web in the corner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A small spider is spinning a web in the corner.

Một con nhện nhỏ đang giăng tơ ở góc nhà.

My sister is really afraid of spiders.

Em gái tôi rất sợ nhện.

A spider has eight legs and no wings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "spider" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

spider - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거미
Englishspider
简体中文蜘蛛
繁體中文蜘蛛
日本語クモ
Tiếng Việtnhện
Portuguêsaranha
Françaisaraignée
DeutschSpinne
Españolaraña
Монголаалз
Bahasa Indonesialaba-laba
Bahasa Melayulabah-labah
ไทยแมงมุม

Câu hỏi thường gặp về spider

spider phát âm như thế nào?

spider được phát âm là [[ˈspʌɪ̯ɾə(ɹ)]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

spider có nghĩa là gì?

spider có nghĩa là "nhện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

spider thuộc cấp độ nào?

spider là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với spider không?

Ví dụ: "A small spider is spinning a web in the corner." — mang nghĩa "nhện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI