sphere
/sfɪə/
hình cầu
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật thể ba chiều đều đặn mà mọi điểm đều cách đều tâm.
"The Earth is approximately a sphere."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ball is a perfect sphere.
Quả bóng là một hình cầu hoàn hảo.
This new material can be molded into any shape, including a sphere.
Vật liệu mới này có thể được tạo hình thành bất kỳ hình dạng nào, bao gồm cả hình cầu.
The research focuses on the atmospheric sphere of the planet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sphere - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sphere"
Câu hỏi thường gặp về sphere
sphere phát âm như thế nào?
sphere được phát âm là [/sfɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sphere có nghĩa là gì?
sphere có nghĩa là "hình cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sphere thuộc cấp độ nào?
sphere là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sphere không?
Ví dụ: "The ball is a perfect sphere." — mang nghĩa "hình cầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
