sparkler
Pháo que
📚 Nghĩa
- 1.
Pháo cầm tay phát ra tia lửa.
"The children loved holding the sparklers at the festival."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children loved holding the sparklers at the festival.
Các em nhỏ thích cầm pháo sáng ở lễ hội.
Be careful with that sparkler; it gets very hot.
Hãy cẩn thận với pháo sáng đó; nó trở nên rất nóng.
We bought a giant sparkler for the New Year's Eve celebration.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sparkler - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sparkler
sparkler phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc sparkler.
sparkler có nghĩa là gì?
sparkler có nghĩa là "Pháo que". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sparkler thuộc cấp độ nào?
sparkler là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sparkler không?
Ví dụ: "The children loved holding the sparklers at the festival." — mang nghĩa "Pháo que".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
