spa
/ˈspɐː/
spa
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi cung cấp các liệu pháp chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp sử dụng nước.
"Let's go to the spa for a relaxing massage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We booked a couples massage at the new spa downtown.
Chúng tôi đã đặt một buổi mát-xa đôi tại spa mới ở trung tâm thành phố.
After the long hike, a hot tub at the spa was pure bliss.
Sau chuyến đi bộ dài, bồn sục nóng tại spa là niềm hạnh phúc thuần túy.
She dreams of opening her own organic spa one day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spa - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về spa
spa phát âm như thế nào?
spa được phát âm là [/ˈspɐː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
spa có nghĩa là gì?
spa có nghĩa là "spa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spa thuộc cấp độ nào?
spa là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với spa không?
Ví dụ: "We booked a couples massage at the new spa downtown." — mang nghĩa "spa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
