Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh souvenir - quà lưu niệm

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪə(ɹ)/

Cơ bản

quà lưu niệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vật được giữ lại để nhắc nhở về một người hoặc sự kiện.

    "She bought a small, inexpensive souvenir to remember her trip."

động từ
  • 1.

    Giữ lại hoặc lấy (cái gì đó) làm kỷ niệm.

    "He souvenired a few items from the hotel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I bought a beautiful souvenir to remind me of Paris.

Tôi đã mua một món quà lưu niệm đẹp để nhắc tôi nhớ về Paris.

This keychain is a cheap souvenir from our vacation.

Chiếc móc khóa này là một món quà lưu niệm rẻ tiền từ kỳ nghỉ của chúng tôi.

He souvenired a small statue from the museum gift shop.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

souvenir - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어기념품
Englishsouvenir
简体中文纪念品
Tiếng Việtquà lưu niệm
Françaissouvenir
Españolrecuerdo
Монголдурсгалын зүйл
ไทยของที่ระลึก

Câu hỏi thường gặp về souvenir

souvenir phát âm như thế nào?

souvenir được phát âm là [/ˌsuːvəˈnɪə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

souvenir có nghĩa là gì?

souvenir có nghĩa là "quà lưu niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

souvenir thuộc cấp độ nào?

souvenir là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với souvenir không?

Ví dụ: "I bought a beautiful souvenir to remind me of Paris." — mang nghĩa "quà lưu niệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI