Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh source - nguồn

source

/sɔːs/

Cơ bản

nguồn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người, địa điểm hoặc vật mà từ đó thông tin, hàng hóa, v.v. bắt nguồn hoặc được lấy.

    "The original source of the information was a confidential report."

Động từ
  • 1.

    Thu thập hoặc chuẩn bị thông tin hoặc tài nguyên. Thường được sử dụng cho các nguồn lực kinh doanh.

    "The company sources its materials from local suppliers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the source of this information?

Nguồn gốc của thông tin này là gì?

We need to find a reliable source for our project supplies.

Chúng ta cần tìm một nguồn cung cấp đáng tin cậy cho vật tư dự án của mình.

The river's source is high in the mountains.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

source - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어출처, 원천, 근원
Englishsource
简体中文来源
繁體中文來源
日本語
Tiếng Việtnguồn
Portuguêsfonte
Françaissource
DeutschQuelle
Españolfuente
Монголэх үүлбэр
Bahasa Indonesiasumber
Bahasa Melayusumber
ไทยแหล่งที่มา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "source"

Câu hỏi thường gặp về source

source phát âm như thế nào?

source được phát âm là [/sɔːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

source có nghĩa là gì?

source có nghĩa là "nguồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

source thuộc cấp độ nào?

source là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với source không?

Ví dụ: "What is the source of this information?" — mang nghĩa "nguồn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI