Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sour - chua

sour

/ˈsaʊə/

Cơ bản

chua

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có vị hoặc mùi gắt, hăng, như giấm hoặc chanh.

    "The lemon juice gave the dish a distinctly sour taste."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This lemon tastes very sour.

Quả chanh này có vị rất chua.

I don't like it when my yogurt goes sour.

Tôi không thích sữa chua bị hỏng.

The patient's mood turned sour after the bad news.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어신맛
Englishsour
简体中文酸
Tiếng Việtchua
Françaisacide
Españolagrio
Монголисгэлэн
ไทยเปรี้ยว

Câu hỏi thường gặp về sour

sour phát âm như thế nào?

sour được phát âm là [/ˈsaʊə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sour có nghĩa là gì?

sour có nghĩa là "chua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sour thuộc cấp độ nào?

sour là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sour không?

Ví dụ: "This lemon tastes very sour." — mang nghĩa "chua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI