sound
/saʊnd/
âm thanh, khỏe mạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Rung động có thể nghe hoặc cảm nhận được.
"sound of music, sound of speech"
- 1.
Khỏe mạnh; vững chắc.
"sound mind in a sound body"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The sound of the rain is relaxing.
Tiếng mưa rơi thật thư giãn.
I couldn't hear the sound of his voice clearly.
Tôi không nghe rõ tiếng nói của anh ấy.
The company needs a sound financial strategy to grow.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "sound" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Every time you lie, this lie detector is going to make a beep sound.”
Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sound - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sound
sound phát âm như thế nào?
sound được phát âm là [/saʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sound có nghĩa là gì?
sound có nghĩa là "âm thanh, khỏe mạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sound thuộc cấp độ nào?
sound là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sound không?
Ví dụ: "The sound of the rain is relaxing." — mang nghĩa "âm thanh, khỏe mạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
