Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sorta - hơi

sorta

/ˈsɔːtə/

Cơ bản

hơi

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    hơi, một chút, kiểu như

    "It was sorta cold outside."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This movie is sorta long, but it's really good.

Bộ phim này hơi dài nhưng rất hay.

I'm sorta tired, maybe we can go home now.

Tôi hơi mệt, có lẽ chúng ta có thể về nhà bây giờ.

He's sorta quiet, but he's a really nice guy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sorta - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어어느 정도
Englishsorta
简体中文有点
Tiếng Việthơi
Françaisun peu
Españolalgo así
Монголбир аз
ไทยค่อนข้าง

Câu hỏi thường gặp về sorta

sorta phát âm như thế nào?

sorta được phát âm là [/ˈsɔːtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sorta có nghĩa là gì?

sorta có nghĩa là "hơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sorta thuộc cấp độ nào?

sorta là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sorta không?

Ví dụ: "This movie is sorta long, but it's really good." — mang nghĩa "hơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI