sore
/sɔː/
đau
📚 Nghĩa
- 1.
gây đau hoặc khó chịu, nhạy cảm với đau
"My muscles are sore after the workout."
- 1.
vết thương, nhiễm trùng, viêm hoặc vùng da bị bệnh
"My muscles are sore after the workout."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My throat is sore from all that singing yesterday.
Cổ họng tôi bị đau vì đã hát quá nhiều hôm qua.
The doctor checked the sore spot on his arm.
Bác sĩ đã kiểm tra chỗ đau trên cánh tay của anh ấy.
I have a sore back from sleeping in an awkward position.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sore - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sore
sore phát âm như thế nào?
sore được phát âm là [/sɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sore có nghĩa là gì?
sore có nghĩa là "đau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sore thuộc cấp độ nào?
sore là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sore không?
Ví dụ: "My throat is sore from all that singing yesterday." — mang nghĩa "đau".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
