Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh somewhere - đâu đó

somewhere

/ˈsʌm.hweːɹ/

Cơ bản

đâu đó

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    ở một nơi nào đó không xác định

    "I'm going somewhere nice."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I left my keys somewhere in the house.

Tôi để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà.

Let's go somewhere quiet to talk.

Chúng ta hãy đi đến một nơi yên tĩnh để nói chuyện.

I'm sure I've seen her somewhere before.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

somewhere - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어어딘가
Englishsomewhere
简体中文某个地方
Tiếng Việtđâu đó
Françaisquelque part
Españolalgún lugar
Монголтооны газар
ไทยที่ไหนสักแห่ง

Câu hỏi thường gặp về somewhere

somewhere phát âm như thế nào?

somewhere được phát âm là [/ˈsʌm.hweːɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

somewhere có nghĩa là gì?

somewhere có nghĩa là "đâu đó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

somewhere thuộc cấp độ nào?

somewhere là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với somewhere không?

Ví dụ: "I left my keys somewhere in the house." — mang nghĩa "đâu đó".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI