Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh solitary - cô độc

solitary

/ˈsɒlɪtɹi/

Cơ bản

cô độc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sống hoặc tồn tại một mình; không có bạn đồng hành.

    "He preferred a solitary life."

danh từ
  • 1.

    Một người sống một mình hoặc sống một cuộc sống cô độc; một ẩn sĩ.

    "He was a solitary by nature."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat enjoyed its solitary nap.

Con mèo thích giấc ngủ trưa đơn độc của nó.

She preferred to spend her evenings in solitary contemplation.

Cô ấy thích dành những buổi tối của mình để suy ngẫm một mình.

The lighthouse keeper lived a solitary life on the remote island.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

solitary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고독한, 외로운
Englishsolitary
简体中文孤独的
繁體中文孤獨的
日本語孤独な
Tiếng Việtcô độc
Portuguêssolitário
Françaissolitaire
Deutscheinsam
Españolsolitario
Монголганц
Bahasa Indonesiasendirian
Bahasa Melayubersendirian
ไทยโดดเดี่ยว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "solitary"

Câu hỏi thường gặp về solitary

solitary phát âm như thế nào?

solitary được phát âm là [/ˈsɒlɪtɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

solitary có nghĩa là gì?

solitary có nghĩa là "cô độc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

solitary thuộc cấp độ nào?

solitary là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với solitary không?

Ví dụ: "The cat enjoyed its solitary nap." — mang nghĩa "cô độc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI