Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh soldier - lính

soldier

/ˈsɒld͡ʒə/

Cơ bản

lính

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thành viên của quân đội, thuộc lục quân, hải quân, không quân, v.v.

    "He soldiered on despite the difficulties."

động từ
  • 1.

    Tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

    "He soldiered on despite the difficulties."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The young soldier wrote letters to his family.

Người lính trẻ viết thư cho gia đình mình.

Every soldier must follow the commander's orders.

Mỗi người lính đều phải tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy.

The soldiers marched bravely through the heavy rain.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

soldier - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어군인
Englishsoldier
简体中文士兵
Tiếng Việtlính
Françaissoldat
Españolsoldado
Монголцэрэг
ไทยทหาร

Câu hỏi thường gặp về soldier

soldier phát âm như thế nào?

soldier được phát âm là [/ˈsɒld͡ʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

soldier có nghĩa là gì?

soldier có nghĩa là "lính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

soldier thuộc cấp độ nào?

soldier là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với soldier không?

Ví dụ: "The young soldier wrote letters to his family." — mang nghĩa "lính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI