Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh soda - nước ngọt có ga

soda

/ˈsəʊdə/

Cơ bản

nước ngọt có ga

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đồ uống có ga, có vị ngọt.

    "Would you like a soda?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'll have a diet soda instead of the regular one.

Tôi sẽ uống một lon soda ăn kiêng thay vì loại thường.

He poured himself a large glass of cherry soda.

Anh ấy rót cho mình một ly soda vị anh đào lớn.

Can you grab a few bottles of soda from the store?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

soda - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어탄산음료
Englishsoda
简体中文苏打水
Tiếng Việtnước ngọt có ga
Françaissoda
Españolrefresco
Монголундаа
ไทยโซดา

Câu hỏi thường gặp về soda

soda phát âm như thế nào?

soda được phát âm là [/ˈsəʊdə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

soda có nghĩa là gì?

soda có nghĩa là "nước ngọt có ga". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

soda thuộc cấp độ nào?

soda là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với soda không?

Ví dụ: "I'll have a diet soda instead of the regular one." — mang nghĩa "nước ngọt có ga".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI