soak
/səʊk/
ngâm
📚 Nghĩa
- 1.
Đặt vật gì đó vào chất lỏng để nó hấp thụ.
"Soak the bread in milk."
- 1.
Hành động hoặc trạng thái bị ngâm.
"Soak the bread in milk."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Soak the beans overnight to make them easier to cook.
Ngâm đậu qua đêm để dễ nấu hơn.
After the long hike, I needed a hot soak in the bathtub.
Sau chuyến đi bộ dài, tôi cần ngâm mình trong bồn tắm nước nóng.
The rain continued to soak the ground all day long.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
soak - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về soak
soak phát âm như thế nào?
soak được phát âm là [/səʊk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
soak có nghĩa là gì?
soak có nghĩa là "ngâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
soak thuộc cấp độ nào?
soak là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với soak không?
Ví dụ: "Soak the beans overnight to make them easier to cook." — mang nghĩa "ngâm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
