Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh snowboarding - trượt ván tuyết

snowboarding

Cơ bản

trượt ván tuyết

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Môn thể thao trượt xuống dốc tuyết bằng ván trượt tuyết.

    "She loves snowboarding in the Alps."

động từ
  • 1.

    Trượt ván tuyết.

    "She loves snowboarding in the Alps."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She loves snowboarding in the Alps during winter holidays.

Cô ấy thích trượt ván tuyết ở dãy Alps trong kỳ nghỉ đông.

He learned snowboarding quickly and enjoyed the mountain air.

Anh ấy học trượt ván tuyết nhanh chóng và tận hưởng không khí núi rừng.

Are you interested in snowboarding this weekend?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

snowboarding - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스노보딩
Englishsnowboarding
简体中文滑雪板
Tiếng Việttrượt ván tuyết
Françaissnowboard
Españolsnowboard
Монголцана
ไทยสโนว์บอร์ด

Câu hỏi thường gặp về snowboarding

snowboarding phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc snowboarding.

snowboarding có nghĩa là gì?

snowboarding có nghĩa là "trượt ván tuyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

snowboarding thuộc cấp độ nào?

snowboarding là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với snowboarding không?

Ví dụ: "She loves snowboarding in the Alps during winter holidays." — mang nghĩa "trượt ván tuyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI