Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh snake - rắn

snake

/ˈsneɪk/

Cơ bản

rắn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại bò sát không chân, có thân dài, mảnh mai và lưỡi chẻ.

    "The snake slithered through the grass."

động từ
  • 1.

    Di chuyển theo một đường quanh co hoặc gián tiếp.

    "The snake slithered through the grass."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We saw a long green snake near the river.

Chúng tôi thấy một con rắn dài màu xanh gần sông.

Be careful, that snake could be dangerous.

Cẩn thận, con rắn đó có thể nguy hiểm đấy.

The snake slowly disappeared into the tall grass.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

snake - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어뱀
Englishsnake
简体中文蛇
Tiếng Việtrắn
Françaisserpent
Españolserpiente
Монголмогой
ไทยงู

Câu hỏi thường gặp về snake

snake phát âm như thế nào?

snake được phát âm là [/ˈsneɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

snake có nghĩa là gì?

snake có nghĩa là "rắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

snake thuộc cấp độ nào?

snake là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với snake không?

Ví dụ: "We saw a long green snake near the river." — mang nghĩa "rắn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI