smoothie
sinh tố
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại đồ uống sệt, mịn làm từ trái cây, rau củ, sản phẩm từ sữa, v.v. xay nhuyễn.
"She drank a delicious strawberry smoothie."
- 2.
Một người nói chuyện lưu loát và thuyết phục (ý nghĩa ít phổ biến hơn).
"He's a real smoothie when it comes to negotiating."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love starting my day with a healthy green smoothie.
Tôi thích bắt đầu ngày mới với một ly sinh tố xanh tốt cho sức khỏe.
The cafe offers a variety of fruit smoothie options.
Quán cà phê cung cấp nhiều lựa chọn sinh tố trái cây.
After the workout, he needed a refreshing protein smoothie.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
smoothie - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về smoothie
smoothie phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc smoothie.
smoothie có nghĩa là gì?
smoothie có nghĩa là "sinh tố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
smoothie thuộc cấp độ nào?
smoothie là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với smoothie không?
Ví dụ: "I love starting my day with a healthy green smoothie." — mang nghĩa "sinh tố".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
