smooth
/smuːð/
mịn màng
📚 Nghĩa
- 1.
Bề mặt bằng phẳng, không gồ ghề, mịn màng.
"The silk felt smooth against her skin."
- 2.
Tiến triển thuận lợi, không gặp trở ngại.
"The silk felt smooth against her skin."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The water felt smooth and cool.
Nước có cảm giác mịn màng và mát mẻ.
We had a smooth journey with no delays.
Chúng tôi đã có một chuyến đi suôn sẻ không bị gián đoạn.
The chef will smooth the sauce before serving.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
smooth - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về smooth
smooth phát âm như thế nào?
smooth được phát âm là [/smuːð/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
smooth có nghĩa là gì?
smooth có nghĩa là "mịn màng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
smooth thuộc cấp độ nào?
smooth là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với smooth không?
Ví dụ: "The water felt smooth and cool." — mang nghĩa "mịn màng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
