smell
/smɛl/
mùi
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác dễ chịu hoặc khó chịu nhận biết bằng mũi khi hít phải các phân tử khuếch tán trong không khí.
"The smell of freshly baked bread filled the kitchen."
- 1.
Ngửi thấy hoặc nhận biết mùi hương.
"The smell of freshly baked bread filled the kitchen."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is a strange smell coming from the kitchen.
Có một mùi lạ bốc ra từ nhà bếp.
I love the smell of fresh bread in the morning.
Tôi rất thích mùi bánh mì mới nướng vào buổi sáng.
These flowers have a very sweet smell.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
smell - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về smell
smell phát âm như thế nào?
smell được phát âm là [/smɛl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
smell có nghĩa là gì?
smell có nghĩa là "mùi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
smell thuộc cấp độ nào?
smell là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với smell không?
Ví dụ: "There is a strange smell coming from the kitchen." — mang nghĩa "mùi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
