sluggish
/ˈslʌɡɪʃ/
chậm chạp
📚 Nghĩa
- 1.
Di chuyển chậm chạp hoặc thiếu năng lượng.
"He felt sluggish after the big meal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I feel sluggish after that big meal.
Tôi cảm thấy uể oải sau bữa ăn thịnh soạn đó.
The economy has been sluggish for months.
Nền kinh tế đã trì trệ trong nhiều tháng.
My computer is running very sluggishly today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sluggish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sluggish"
Câu hỏi thường gặp về sluggish
sluggish phát âm như thế nào?
sluggish được phát âm là [/ˈslʌɡɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sluggish có nghĩa là gì?
sluggish có nghĩa là "chậm chạp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sluggish thuộc cấp độ nào?
sluggish là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sluggish không?
Ví dụ: "I feel sluggish after that big meal." — mang nghĩa "chậm chạp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
