slouch
/slaʊt͡ʃ/
còng lưng
📚 Nghĩa
- 1.
Ngồi hoặc đứng với tư thế khom lưng, vai rũ xuống.
"He tends to slouch when he's tired or bored."
- 1.
Tư thế khom lưng hoặc gù.
"He tends to slouch when he's tired or bored."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Stop slouching and sit up straight, you look very unprofessional.
Ngừng khom lưng và ngồi thẳng lên, trông bạn rất thiếu chuyên nghiệp.
The doctor advised him to stop slouching to improve his posture.
Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng khom lưng để cải thiện tư thế.
He has a noticeable slouch when he walks, as if carrying a heavy burden.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
slouch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về slouch
slouch phát âm như thế nào?
slouch được phát âm là [/slaʊt͡ʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
slouch có nghĩa là gì?
slouch có nghĩa là "còng lưng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
slouch thuộc cấp độ nào?
slouch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với slouch không?
Ví dụ: "Stop slouching and sit up straight, you look very unprofessional." — mang nghĩa "còng lưng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
