
slogan
/ˈsləʊ.ɡ(ə)n/
khẩu hiệu
📚 Nghĩa
- 1.
Một cụm từ ngắn, dễ nhớ được sử dụng trong quảng cáo hoặc liên quan đến một đảng phái chính trị hoặc nhóm khác.
"The company's new slogan is 'Innovate. Inspire. Ignite.'"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That's a catchy slogan for the new product.
Đó là một khẩu hiệu dễ nhớ cho sản phẩm mới.
We need to come up with a better slogan for our team.
Chúng ta cần nghĩ ra một khẩu hiệu tốt hơn cho đội của mình.
The campaign's slogan was very effective in raising awareness.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
slogan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "slogan"
Câu hỏi thường gặp về slogan
slogan phát âm như thế nào?
slogan được phát âm là [/ˈsləʊ.ɡ(ə)n/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
slogan có nghĩa là gì?
slogan có nghĩa là "khẩu hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
slogan thuộc cấp độ nào?
slogan là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với slogan không?
Ví dụ: "That's a catchy slogan for the new product." — mang nghĩa "khẩu hiệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
