slimy
/ˈslaɪ.mi/
nhớt
📚 Nghĩa
- 1.
Có lớp chất nhờn; trơn và đặc.
"The rocks were slimy after the rain."
- 2.
Khó chịu, ghê tởm hoặc giả tạo.
"He had a slimy smile."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The slimy eel wriggled out of the fisherman's net.
Con lТакже trơn tuột quằn quại thoát ra khỏi lưới của ngư dân.
I don't trust his slimy compliments; they feel insincere.
Tôi không tin những lời khen giả tạo của anh ta; chúng có vẻ không chân thành.
The bottom of the pond was covered in slimy, dark mud.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
slimy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về slimy
slimy phát âm như thế nào?
slimy được phát âm là [/ˈslaɪ.mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
slimy có nghĩa là gì?
slimy có nghĩa là "nhớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
slimy thuộc cấp độ nào?
slimy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với slimy không?
Ví dụ: "The slimy eel wriggled out of the fisherman's net." — mang nghĩa "nhớt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
