slightly
/ˈslaɪtli/
hơi
📚 Nghĩa
- 1.
ở một mức độ nhỏ
"The room was slightly warmer than usual."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The temperature dropped slightly overnight, making it feel cooler.
Nhiệt độ giảm nhẹ qua đêm, khiến trời cảm thấy mát mẻ hơn.
He was slightly annoyed by the constant interruptions during the meeting.
Anh ấy hơi khó chịu vì những gián đoạn liên tục trong cuộc họp.
This new software is slightly more complex than the previous version.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
slightly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về slightly
slightly phát âm như thế nào?
slightly được phát âm là [/ˈslaɪtli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
slightly có nghĩa là gì?
slightly có nghĩa là "hơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
slightly thuộc cấp độ nào?
slightly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với slightly không?
Ví dụ: "The temperature dropped slightly overnight, making it feel cooler." — mang nghĩa "hơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
