slice
/slaɪs/
lát
📚 Nghĩa
- 1.
một miếng mỏng cắt ra từ phần lớn hơn của thức ăn
"He cut a slice of cake."
- 1.
cắt thành miếng mỏng
"He cut a slice of cake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She carefully sliced the ripe tomato for her salad.
Cô ấy cẩn thận thái lát quả cà chua chín mọng cho món salad của mình.
Would you like another slice of this amazing homemade apple pie?
Bạn có muốn thêm một lát bánh táo tự làm tuyệt vời này không?
The chef can slice the vegetables very thinly with his knife.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
slice - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về slice
slice phát âm như thế nào?
slice được phát âm là [/slaɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
slice có nghĩa là gì?
slice có nghĩa là "lát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
slice thuộc cấp độ nào?
slice là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với slice không?
Ví dụ: "She carefully sliced the ripe tomato for her salad." — mang nghĩa "lát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
