Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sleeve - tay áo

sleeve

/sliːv/

Cơ bản

tay áo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần của quần áo che cánh tay.

    "The shirt has long sleeves."

động từ
  • 1.

    Gắn tay áo vào quần áo.

    "The shirt has long sleeves."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please roll up your sleeves before you start washing the dishes.

Xin hãy xắn tay áo lên trước khi bạn bắt đầu rửa bát.

He wore a t-shirt with the sleeves rolled up to his elbows.

Anh ấy mặc một chiếc áo phông với ống tay áo xắn lên đến khuỷu tay.

The magician pulled a rabbit out of his sleeve, surprising everyone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sleeve - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어소매
Englishsleeve
简体中文袖子
Tiếng Việttay áo
Françaismanche
Españolmanga
Монголханцуй
ไทยแขนเสื้อ

Câu hỏi thường gặp về sleeve

sleeve phát âm như thế nào?

sleeve được phát âm là [/sliːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sleeve có nghĩa là gì?

sleeve có nghĩa là "tay áo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sleeve thuộc cấp độ nào?

sleeve là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sleeve không?

Ví dụ: "Please roll up your sleeves before you start washing the dishes." — mang nghĩa "tay áo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI