sleepwear
đồ ngủ
📚 Nghĩa
- 1.
Quần áo mặc để ngủ hoặc thư giãn ở nhà.
"She changed into her sleepwear."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to buy some new sleepwear for the winter.
Tôi cần mua đồ ngủ mới cho mùa đông.
This soft flannel is perfect for cozy sleepwear.
Vải flanen mềm mại này rất phù hợp cho đồ ngủ ấm cúng.
He always wears old t-shirts as sleepwear.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sleepwear - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sleepwear
sleepwear phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc sleepwear.
sleepwear có nghĩa là gì?
sleepwear có nghĩa là "đồ ngủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sleepwear thuộc cấp độ nào?
sleepwear là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sleepwear không?
Ví dụ: "I need to buy some new sleepwear for the winter." — mang nghĩa "đồ ngủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
