skyline
/ˈskaɪˌlaɪn/
đường chân trời
📚 Nghĩa
- 1.
Đường giới hạn giữa bầu trời và mặt đất, đặc biệt khi nhìn từ xa.
"The skyline of New York City is famous."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We watched the sunset paint the city skyline with vibrant colors.
Chúng ta đã ngắm hoàng hôn nhuộm bầu trời thành phố với những màu sắc rực rỡ.
The futuristic skyline featured towering buildings and innovative architecture.
Đường chân trời tương lai có những tòa nhà cao chót vót và kiến trúc sáng tạo.
From the airplane window, the distant skyline looked like a jagged mountain range.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skyline - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skyline
skyline phát âm như thế nào?
skyline được phát âm là [/ˈskaɪˌlaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skyline có nghĩa là gì?
skyline có nghĩa là "đường chân trời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skyline thuộc cấp độ nào?
skyline là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với skyline không?
Ví dụ: "We watched the sunset paint the city skyline with vibrant colors." — mang nghĩa "đường chân trời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
