skip
/skɪp/
nhảy qua
📚 Nghĩa
- 1.
Di chuyển nhẹ nhàng, bước từ chân này sang chân kia.
"Children skip while playing."
- 2.
Bỏ qua hoặc lướt qua một cái gì đó.
"Children skip while playing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children will skip rope in the playground.
Bọn trẻ sẽ nhảy dây trong sân chơi.
Please skip this chapter if you already know the material.
Vui lòng bỏ qua chương này nếu bạn đã biết tài liệu.
He decided to skip breakfast and go straight to work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skip
skip phát âm như thế nào?
skip được phát âm là [/skɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skip có nghĩa là gì?
skip có nghĩa là "nhảy qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skip thuộc cấp độ nào?
skip là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với skip không?
Ví dụ: "The children will skip rope in the playground." — mang nghĩa "nhảy qua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
