Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh skillet - chảo

skillet

/ˈskɪlɪt/

Cơ bản

chảo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cái chảo lớn, nặng, thường có nắp, dùng để chiên hoặc xào.

    "Heat the oil in the skillet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Heat the oil in the skillet before adding the vegetables.

Làm nóng dầu trong chảo trước khi cho rau củ vào.

She carefully flipped the pancake out of the hot skillet.

Cô ấy cẩn thận lật chiếc bánh kếp ra khỏi chảo nóng.

This cast iron skillet is perfect for searing steaks.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

skillet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어프라이팬
Englishskillet
简体中文平底锅
Tiếng Việtchảo
Françaispoêle
Españolsartén
Монголхайруул
ไทยกระทะ

Câu hỏi thường gặp về skillet

skillet phát âm như thế nào?

skillet được phát âm là [/ˈskɪlɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

skillet có nghĩa là gì?

skillet có nghĩa là "chảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

skillet thuộc cấp độ nào?

skillet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với skillet không?

Ví dụ: "Heat the oil in the skillet before adding the vegetables." — mang nghĩa "chảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI