
sketch
/skɛtʃ/
bản phác thảo
📚 Nghĩa
- 1.
Bản vẽ nhanh, tự do, không phải là tác phẩm hoàn chỉnh.
"He made a quick sketch of the landscape."
- 1.
Vẽ một bức tranh đơn giản, cơ bản.
"He made a quick sketch of the landscape."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I made a quick sketch of the bird.
Tôi đã vẽ một bức phác thảo nhanh về con chim.
Can you sketch out your ideas before we start?
Bạn có thể phác thảo ý tưởng của mình trước khi chúng ta bắt đầu không?
The architect will sketch a preliminary design for the building.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sketch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sketch"
Câu hỏi thường gặp về sketch
sketch phát âm như thế nào?
sketch được phát âm là [/skɛtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sketch có nghĩa là gì?
sketch có nghĩa là "bản phác thảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sketch thuộc cấp độ nào?
sketch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sketch không?
Ví dụ: "I made a quick sketch of the bird." — mang nghĩa "bản phác thảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
