skating
/ˈskeɪtɪŋ/
trượt băng
📚 Nghĩa
- 1.
hành động di chuyển trên băng hoặc mặt đất bằng giày trượt
"He enjoys skating on the frozen lake."
- 1.
di chuyển trên băng hoặc mặt đất bằng giày trượt
"He enjoys skating on the frozen lake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He enjoys skating on the frozen lake during winter.
Anh ấy thích trượt băng trên hồ đóng băng vào mùa đông.
The children were laughing while skating at the park.
Những đứa trẻ đã cười khi trượt băng ở công viên.
Ice skating requires balance and practice to master.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skating - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skating
skating phát âm như thế nào?
skating được phát âm là [/ˈskeɪtɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skating có nghĩa là gì?
skating có nghĩa là "trượt băng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skating thuộc cấp độ nào?
skating là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với skating không?
Ví dụ: "He enjoys skating on the frozen lake during winter." — mang nghĩa "trượt băng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
