Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh skateboard - ván trượt

skateboard

Cơ bản

ván trượt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tấm ván có bánh xe để trượt và biểu diễn kỹ thuật.

    "He learned to ride a skateboard when he was ten."

động từ
  • 1.

    Chơi ván trượt.

    "He learned to ride a skateboard when he was ten."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She bought a new skateboard to practice tricks in the park.

Cô ấy đã mua một chiếc ván trượt mới để tập luyện các thủ thuật trong công viên.

The teenager was skilled at riding his skateboard down the street.

Thiếu niên đó rất giỏi trượt ván trên đường phố.

Please be careful when you skateboard near busy roads.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

skateboard - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스케이트보드
Englishskateboard
简体中文滑板
Tiếng Việtván trượt
Françaisskateboard
Españolmonopatín
Монголскейтборд
ไทยสเกตบอร์ด

Câu hỏi thường gặp về skateboard

skateboard phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc skateboard.

skateboard có nghĩa là gì?

skateboard có nghĩa là "ván trượt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

skateboard thuộc cấp độ nào?

skateboard là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với skateboard không?

Ví dụ: "She bought a new skateboard to practice tricks in the park." — mang nghĩa "ván trượt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI