Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh skate - trượt băng

skate

/skeɪt/

Cơ bản

trượt băng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Giày có lưỡi dao hoặc bánh xe gắn ở đế, dùng để lướt trên băng hoặc bề mặt nhẵn.

    "He put on his skates and went to the rink."

động từ
  • 1.

    Di chuyển bằng giày trượt băng.

    "He put on his skates and went to the rink."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She loves to skate around the park on her rollerblades.

Cô ấy thích trượt patin quanh công viên trên giày trượt của mình.

The children learned to skate on the frozen pond.

Những đứa trẻ đã học cách trượt băng trên ao băng.

He can skate backwards with surprising speed and agility.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

skate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어스케이트
Englishskate
简体中文滑冰
繁體中文溜冰
日本語スケート
Tiếng Việttrượt băng
Portuguêspatinar
Françaispatin
DeutschSchlittschuh
Españolpatín
Монголгүйлгэх
Bahasa Indonesiaseluncur
Bahasa Melayuskait
ไทยสเกต

Câu hỏi thường gặp về skate

skate phát âm như thế nào?

skate được phát âm là [/skeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

skate có nghĩa là gì?

skate có nghĩa là "trượt băng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

skate thuộc cấp độ nào?

skate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với skate không?

Ví dụ: "She loves to skate around the park on her rollerblades." — mang nghĩa "trượt băng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI