single
/ˈsɪŋɡəl/
độc thân
📚 Nghĩa
- 1.
không đi cùng người khác.
"a single room"
- 1.
đĩa than có một bài hát mỗi mặt.
"a single by The Beatles"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There wasn't a single cloud in the sky.
Trên bầu trời không có lấy một gợn mây.
She lives alone in a small single room.
Cô ấy sống một mình trong một căn phòng đơn nhỏ.
I'd like a single ticket to Boston, please.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
single - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về single
single phát âm như thế nào?
single được phát âm là [/ˈsɪŋɡəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
single có nghĩa là gì?
single có nghĩa là "độc thân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
single thuộc cấp độ nào?
single là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với single không?
Ví dụ: "There wasn't a single cloud in the sky." — mang nghĩa "độc thân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
