Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh simmer - hầm nhỏ lửa

simmer

/ˈsɪmə/

Cơ bản

hầm nhỏ lửa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    nấu hoặc làm nóng thức ăn từ từ ở nhiệt độ dưới điểm sôi.

    "simmer"

danh từ
  • 1.

    trạng thái hoặc quá trình hầm nhỏ lửa.

    "simmer"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let the sauce simmer gently until it thickens.

Hãy để nước sốt ninh liu riu cho đến khi đặc lại.

His anger began to simmer beneath the surface.

Cơn giận của anh ấy bắt đầu âm ỉ dưới bề mặt.

The soup will simmer for a couple of hours.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

simmer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어뭉근하게 끓이다
Englishsimmer
简体中文慢炖
繁體中文慢燉
日本語煮る
Tiếng Việthầm nhỏ lửa
Portuguêscozinhar em fogo baixo
Françaismijoter
Deutschköcheln lassen
Españolcocinar a fuego lento
Монголчимнэ
Bahasa Indonesiarebus perlahan
Bahasa Melayurebus perlahan
ไทยเคี่ยว

Câu hỏi thường gặp về simmer

simmer phát âm như thế nào?

simmer được phát âm là [/ˈsɪmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

simmer có nghĩa là gì?

simmer có nghĩa là "hầm nhỏ lửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

simmer thuộc cấp độ nào?

simmer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với simmer không?

Ví dụ: "Let the sauce simmer gently until it thickens." — mang nghĩa "hầm nhỏ lửa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI