Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh similar - tương tự

similar

/ˈsɪmələ/

Cơ bản

tương tự

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có những đặc điểm hoặc tính chất chung, giống nhau hoặc gần giống nhau.

    "The two concepts are quite similar."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

These two shirts look very similar.

Hai chiếc áo này trông rất giống nhau.

His taste in music is quite similar to mine.

Sở thích âm nhạc của anh ấy khá giống với tôi.

The research found similar patterns in both studies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

similar - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비슷한
Englishsimilar
简体中文相似
繁體中文相似
日本語似ている
Tiếng Việttương tự
Portuguêssimilar
Françaissimilaire
Deutschähnlich
Españolsimilar
Монголтөстэй
Bahasa Indonesiaserupa
Bahasa Melayuserupa
ไทยคล้ายคลึงกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "similar"

Câu hỏi thường gặp về similar

similar phát âm như thế nào?

similar được phát âm là [/ˈsɪmələ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

similar có nghĩa là gì?

similar có nghĩa là "tương tự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

similar thuộc cấp độ nào?

similar là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với similar không?

Ví dụ: "These two shirts look very similar." — mang nghĩa "tương tự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI