Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh silver - bạc

silver

/ˈsɪl.və/

Cơ bản

bạc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    kim loại quý sáng bóng

    "The necklace was made of pure silver."

tính từ
  • 1.

    bằng bạc

    "The necklace was made of pure silver."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wore a beautiful necklace made of silver.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc rất đẹp.

The price of silver has risen this year.

Giá bạc đã tăng trong năm nay.

My grandmother polishes her silver every weekend.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

silver - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어
Englishsilver
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtbạc
Portuguêsprata
Françaisargent
DeutschSilber
Españolplata
Монголмөнгө
Bahasa Indonesiaperak
Bahasa Melayuperak
ไทยเงิน

Câu hỏi thường gặp về silver

silver phát âm như thế nào?

silver được phát âm là [/ˈsɪl.və/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

silver có nghĩa là gì?

silver có nghĩa là "bạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

silver thuộc cấp độ nào?

silver là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với silver không?

Ví dụ: "She wore a beautiful necklace made of silver." — mang nghĩa "bạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI