Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh signal - tín hiệu

signal

/ˈsɪɡnəl/

Cơ bản

tín hiệu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cử chỉ, âm thanh hoặc ánh sáng được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.

    "He gave a signal to start the race."

động từ
  • 1.

    Truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn bằng tín hiệu.

    "He gave a signal to start the race."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gave a signal to start.

Anh ấy ra hiệu để bắt đầu.

The car's turn signal was blinking.

Đèn xi-nhan của xe đang nhấp nháy.

The manager sent a signal that the meeting was over.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

signal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어신호, 신호를 보내다
Englishsignal
简体中文信号
繁體中文信號
日本語信号
Tiếng Việttín hiệu
Portuguêssinal
Françaissignal
DeutschSignal
Españolseñal
Монголдохио
Bahasa Indonesiasinyal
Bahasa Melayuisyarat
ไทยสัญญาณ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "signal"

Câu hỏi thường gặp về signal

signal phát âm như thế nào?

signal được phát âm là [/ˈsɪɡnəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

signal có nghĩa là gì?

signal có nghĩa là "tín hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

signal thuộc cấp độ nào?

signal là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với signal không?

Ví dụ: "He gave a signal to start." — mang nghĩa "tín hiệu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI