Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sightseeing - tham quan

sightseeing

Cơ bản

tham quan

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hoạt động đi thăm các địa điểm thú vị, đặc biệt là khi đi nghỉ.

    "We spent the afternoon sightseeing."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We spent the afternoon sightseeing in the old city.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tham quan thành phố cổ.

Is sightseeing your favorite part of traveling?

Tham quan có phải là phần yêu thích của bạn khi đi du lịch không?

They are planning a week of sightseeing in Rome.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sightseeing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어관광
Englishsightseeing
简体中文观光
Tiếng Việttham quan
Françaisvisite touristique
Españolturismo
Монголаялал
ไทยการเที่ยวชมสถานที่

Câu hỏi thường gặp về sightseeing

sightseeing phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc sightseeing.

sightseeing có nghĩa là gì?

sightseeing có nghĩa là "tham quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sightseeing thuộc cấp độ nào?

sightseeing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sightseeing không?

Ví dụ: "We spent the afternoon sightseeing in the old city." — mang nghĩa "tham quan".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI