sigh
/saɪ/
thở dài
📚 Nghĩa
- 1.
Một hơi thở sâu, nghe được, biểu thị sự buồn bã, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm.
"He let out a sigh of relief."
- 1.
Thở ra một hơi dài, nghe được, biểu thị sự buồn bã, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm.
"He let out a sigh of relief."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He let out a long sigh when he saw the mountain of homework.
Anh ấy thở dài thườn thượt khi thấy núi bài tập về nhà.
Don't sigh; just try to solve the problem with a positive attitude.
Đừng thở dài; hãy cố gắng giải quyết vấn đề với thái độ tích cực.
She gave a small sigh of contentment as she relaxed in the warm bath.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sigh - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sigh
sigh phát âm như thế nào?
sigh được phát âm là [/saɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sigh có nghĩa là gì?
sigh có nghĩa là "thở dài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sigh thuộc cấp độ nào?
sigh là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sigh không?
Ví dụ: "He let out a long sigh when he saw the mountain of homework." — mang nghĩa "thở dài".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
