side
/saɪd/
bên
📚 Nghĩa
- 1.
Phần của vật thể hoặc bề mặt tạo thành cạnh hoặc ranh giới của nó.
"He stood on the side of the road."
- 2.
Một vị trí, ý kiến hoặc phe phái cụ thể.
"He took his father's side in the argument."
- 1.
Ủng hộ hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc người cụ thể.
"He sided with his brother."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please write your name on the other side.
Vui lòng ghi tên bạn ở mặt bên kia.
There's a small scratch on the side of the car.
Có một vết xước nhỏ ở bên hông xe.
Let's move the table to the side of the room.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
side - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về side
side phát âm như thế nào?
side được phát âm là [/saɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
side có nghĩa là gì?
side có nghĩa là "bên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
side thuộc cấp độ nào?
side là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với side không?
Ví dụ: "Please write your name on the other side." — mang nghĩa "bên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
