
sick-day
ngày nghỉ ốm
📚 Nghĩa
- 1.
Một ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học do bị ốm.
"I need to take a sick-day tomorrow."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm going to take a sick-day tomorrow to recover.
Tôi sẽ xin nghỉ ốm vào ngày mai để hồi phục.
She called in sick-day, so her boss covered her shift.
Cô ấy xin nghỉ ốm, nên sếp đã làm thay ca của cô ấy.
Don't feel guilty about taking a sick-day when you're truly ill.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sick-day - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sick-day
sick-day phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc sick-day.
sick-day có nghĩa là gì?
sick-day có nghĩa là "ngày nghỉ ốm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sick-day thuộc cấp độ nào?
sick-day là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sick-day không?
Ví dụ: "I'm going to take a sick-day tomorrow to recover." — mang nghĩa "ngày nghỉ ốm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
