Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sick - ốm

sick

/sɪk/

Cơ bản

ốm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cảm thấy buồn nôn. Tình trạng cảm thấy không khỏe và buồn nôn.

    "I feel sick."

động từ
  • 1.

    nôn mửa. Hành động nôn thức ăn ra khỏi dạ dày.

    "I feel sick."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I feel sick and need to lie down.

Tôi cảm thấy mệt và cần nằm xuống.

He got sick after eating too much.

Anh ấy bị nôn sau khi ăn quá nhiều.

The constant travel made her feel sick.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sick - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어아픈, 토하는
Englishsick
简体中文生病
Tiếng Việtốm
Françaismalade
Españolenfermo
Монголөвчтэй
ไทยป่วย

Câu hỏi thường gặp về sick

sick phát âm như thế nào?

sick được phát âm là [/sɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sick có nghĩa là gì?

sick có nghĩa là "ốm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sick thuộc cấp độ nào?

sick là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sick không?

Ví dụ: "I feel sick and need to lie down." — mang nghĩa "ốm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI