shy
/ʃaɪ/
nhút nhát
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả trạng thái dễ sợ hãi hoặc lo lắng, hướng nội và miễn cưỡng nói hoặc hành động trong các tình huống không quen thuộc.
"He was too shy to ask her to dance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He's too shy to speak in front of the class.
Cậu ấy quá nhút nhát nên không dám nói trước lớp.
Don't be shy; come and join the party.
Đừng ngại, lại đây tham gia bữa tiệc nào.
The new kid seemed shy on his first day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shy
shy phát âm như thế nào?
shy được phát âm là [/ʃaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shy có nghĩa là gì?
shy có nghĩa là "nhút nhát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shy thuộc cấp độ nào?
shy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shy không?
Ví dụ: "He's too shy to speak in front of the class." — mang nghĩa "nhút nhát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
