Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh showtime - giờ biểu diễn

showtime

Cơ bản

giờ biểu diễn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thời điểm bắt đầu một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

    "The showtime is 8 PM."

thán từ
  • 1.

    Dùng để thông báo rằng điều gì đó sắp bắt đầu, đặc biệt là người nói sắp hành động.

    "The showtime is 8 PM."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Hurry up, showtime is in five minutes!

Nhanh lên, năm phút nữa là đến giờ diễn rồi!

We arrived at the theater just before showtime.

Chúng tôi đến nhà hát ngay trước giờ diễn.

Showtime was delayed because of the heavy rain.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

showtime - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공연 시간
Englishshowtime
简体中文演出时间
繁體中文演出時間
日本語開演時間
Tiếng Việtgiờ biểu diễn
Portuguêshora do show
Françaisl'heure du spectacle
DeutschAuftrittszeit
Españolhora del espectáculo
Монголүзүүлбэр эхлэх цаг
Bahasa Indonesiawaktu pertunjukan
Bahasa Melayumasa tayangan
ไทยเวลาแสดง

Câu hỏi thường gặp về showtime

showtime phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc showtime.

showtime có nghĩa là gì?

showtime có nghĩa là "giờ biểu diễn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

showtime thuộc cấp độ nào?

showtime là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với showtime không?

Ví dụ: "Hurry up, showtime is in five minutes!" — mang nghĩa "giờ biểu diễn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI