shoulder
/ˈʃəʊldə/
vai
📚 Nghĩa
- 1.
Phần cơ thể nối giữa cổ và cánh tay.
"He put his arm around her shoulder."
- 1.
Dùng vai để đẩy (ai đó hoặc cái gì đó).
"He shouldered his way through the crowd."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He hurt his shoulder playing sports.
Anh ấy bị đau vai khi chơi thể thao.
Can you give me a hand with this heavy box? I can carry it on my shoulder.
Bạn có thể giúp tôi một tay với chiếc hộp nặng này không? Tôi có thể mang nó trên vai.
The manager asked him to shoulder the responsibility for the project's failure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shoulder - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shoulder
shoulder phát âm như thế nào?
shoulder được phát âm là [/ˈʃəʊldə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shoulder có nghĩa là gì?
shoulder có nghĩa là "vai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shoulder thuộc cấp độ nào?
shoulder là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shoulder không?
Ví dụ: "He hurt his shoulder playing sports." — mang nghĩa "vai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
