
shortage
thiếu hụt
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng ít hơn số lượng cần thiết hoặc mong muốn; một lượng không đủ.
"There is a shortage of clean water."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is a shortage of clean water.
Có sự thiếu hụt nước sạch.
We're facing a serious shortage of staff due to the holidays.
Chúng ta đang đối mặt với tình trạng thiếu nhân viên trầm trọng do kỳ nghỉ lễ.
The company is experiencing a shortage of essential electronic components.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shortage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "shortage"
Câu hỏi thường gặp về shortage
shortage phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc shortage.
shortage có nghĩa là gì?
shortage có nghĩa là "thiếu hụt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shortage thuộc cấp độ nào?
shortage là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shortage không?
Ví dụ: "There is a shortage of clean water." — mang nghĩa "thiếu hụt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
